THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA
Hạt nhựa ABS PA-707
CHIMEI ABS
Tổng quan
- Loại nhựa
- ABS
- Nhà sản xuất
- CHIMEI
- Thương hiệu
- POLYLAC
PA-707 là hạt nhựa ABS có độ bóng bề mặt cao, độ cứng vững và độ bền kéo tốt. Vật liệu phù hợp cho gia công ép phun các sản phẩm yêu cầu ngoại quan đẹp và độ ổn định cao.
Thông số bổ sung được đối chiếu với tài liệu CHIMEI ngày 03/10/2026. Phiên bản tài liệu: March 11, 2024. Đây là giá trị điển hình trong tài liệu, không phải giới hạn nghiệm thu cho mọi lô hoặc màu sản phẩm.
Ứng dụng
Vỏ điện thoại
Đế đèn
Đồ chơi
Văn phòng phẩm
Vỏ đồng hồ
Nút bấm cho thiết bị gia dụng
Đặc tính
Độ bóng cao
Độ cứng cực cao
Độ bền kéo tốt
Thông số kỹ thuật
18 chỉ tiêu có nguồnGiữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.
| Chỉ tiêu | Giá trị và điều kiện thử |
|---|---|
| Chỉ số chảy thể tích MVR | 20 ml/10 phútPhương pháp: ISO 1133 Điều kiện: 220 °C; 10 kgNguồn: CHIMEI PA-707 — TDS ISO 11/03/2024 (bản sao) · Trang Product PA-707 · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền kéo (giới hạn chảy) | 50 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI PA-707 — TDS ISO 11/03/2024 (bản sao) · Trang Product PA-707 · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ giãn dài khi kéo | 40 %Phương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/phútNguồn: CHIMEI PA-707 — TDS ISO 11/03/2024 (bản sao) · Trang Product PA-707 · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Va đập Charpy có khía, 23 °C | 14 kJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: 23 °C; có khíaNguồn: CHIMEI PA-707 — TDS ISO 11/03/2024 (bản sao) · Trang Product PA-707 · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Va đập Charpy có khía, -30 °C | 8 kJ/m²Phương pháp: ISO 179 Điều kiện: -30 °C; có khíaNguồn: CHIMEI PA-707 — TDS ISO 11/03/2024 (bản sao) · Trang Product PA-707 · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT A | 98 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1,8 MPa, đã ủNguồn: CHIMEI PA-707 — TDS ISO 11/03/2024 (bản sao) · Trang Product PA-707 · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 100 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50℃/giờ; 5KGNguồn: CHIMEI PA-707 — TDS ISO 11/03/2024 (bản sao) · Trang Product PA-707 · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Khối lượng riêng | 1.06 g/cm³Phương pháp: ISO 1183 Điều kiện: 23 °CNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mass Density · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền kéo khi đứt | 36 MPaPhương pháp: ISO 527 Điều kiện: 50 mm/min, breakNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Tensile Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền uốn | 79 MPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Mô đun uốn | 2.3 GPaPhương pháp: ISO 178 Điều kiện: 2 mm/minNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flexural Modulus · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 13 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: 23°C, NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ bền va đập Izod có khía | 7 KJ/m²Phương pháp: ISO 180/1A Điều kiện: -30°C, NotchedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Izod Impact Strength · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ hóa mềm Vicat | 104 °CPhương pháp: ISO 306 Điều kiện: 50°C/hr;1KGNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Vicat Softening Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT | 83 °CPhương pháp: ISO 75/A Điều kiện: 1.8MPa, unannealedNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Heat Distortion Temp. · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (TDS không nêu đơn vị) | 8.4 x 10-5 -Phương pháp: ISO 11359 Điều kiện: Đơn vị để trống trong TDS; không quy đổi.Nguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Coefficient of Linear Thermal Expansion · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Cấp cháy | HBPhương pháp: UL 94 Điều kiện: 1.5 mmNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Flammability · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
| Độ co ngót khuôn | 0.4~0.7 %Phương pháp: ISO 294-4 Điều kiện: Chưa nêuNguồn: CHIMEI POLYLAC PA-707 — TDS ISO (bản sao tại Granulat) · Trang 1 — Mold Shrinkage · CHIMEI · Bản March 11, 2024 · 11/03/2024 |
So sánh mã hạt nhựa
Đọc cùng đơn vị, phương pháp và điều kiện thử trước khi đối chiếu. Thông số tương tự không xác nhận hai mã có thể thay thế cho nhau.
