THÔNG TIN MÃ HẠT NHỰA

Hạt nhựa ABS GP-22

INEOS Styrolution ABS

Tổng quan

Loại nhựa
ABS
Nhà sản xuất
INEOS Styrolution
Thương hiệu
Terluran®

GP-22 là ABS thuộc dòng Terluran của INEOS Styrolution, dành cho ép phun và chú trọng độ bền va đập. Các ứng dụng nêu trên là tham khảo theo dòng Terluran; cần đánh giá mức độ phù hợp cho chi tiết thực tế. Thông số được trích từ danh mục kỹ thuật EMEA 2026 của nhà sản xuất.

Bổ sung dữ liệu Terluran GP-22 từ bản sao bảng ISO của INEOS Styrolution; bản sao không hiển thị ngày phát hành. Phạm vi dùng để đối chiếu là sản phẩm không pha màu (uncolored), theo trang kỹ thuật chính hãng; không áp dụng chung cho các màu hoặc biến thể ECO, G4, Q552. Bảng cũ dùng các phương pháp DIN/IEC được ghi riêng tại từng chỉ tiêu. Các nhiệt độ, vận tốc và thời gian gia công chỉ là giá trị hướng dẫn.

Ứng dụng

Ép phun
Vỏ thiết bị gia dụng, điện tử
Đồ chơi
Linh kiện ô tô

Đặc tính

Cấp ép phun chú trọng độ bền va đập.
Dòng Terluran: dễ phối màu, bề mặt bóng.

Thông số kỹ thuật

35 chỉ tiêu có nguồn

Giữ nguyên đơn vị, phương pháp và điều kiện thử theo từng tài liệu. Không quy đổi hoặc suy ra thông số chưa được công bố.

Chỉ tiêuGiá trị và điều kiện thử
Chỉ số chảy thể tích MVR19 cm³/10 minPhương pháp: ISO 1133
Điều kiện: 220 °C; 10 kg
Nguồn: INEOS Styrolution — Danh mục kỹ thuật EMEA 2026, Terluran GP-22 · Trang 41 (trang PDF 40), GP-22 · INEOS Styrolution · Bản Danh mục EMEA 2026; không nêu ngày phát hành cụ thể
Mô đun kéo2300 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: Chưa nêu
Nguồn: INEOS Styrolution — Danh mục kỹ thuật EMEA 2026, Terluran GP-22 · Trang 41 (trang PDF 40), GP-22 · INEOS Styrolution · Bản Danh mục EMEA 2026; không nêu ngày phát hành cụ thể
Độ giãn dài tại điểm chảy2.6 %Phương pháp: ISO 527
Điều kiện: 23 °C
Nguồn: INEOS Styrolution — Danh mục kỹ thuật EMEA 2026, Terluran GP-22 · Trang 41 (trang PDF 40), GP-22 · INEOS Styrolution · Bản Danh mục EMEA 2026; không nêu ngày phát hành cụ thể
Va đập Charpy có khía, 23 °C22 kJ/m²Phương pháp: ISO 179/1eA
Điều kiện: 23 °C; có khía
Nguồn: INEOS Styrolution — Danh mục kỹ thuật EMEA 2026, Terluran GP-22 · Trang 41 (trang PDF 40), GP-22 · INEOS Styrolution · Bản Danh mục EMEA 2026; không nêu ngày phát hành cụ thể
Va đập Charpy có khía, -30 °C8 kJ/m²Phương pháp: ISO 179/1eA
Điều kiện: -30 °C; có khía
Nguồn: INEOS Styrolution — Danh mục kỹ thuật EMEA 2026, Terluran GP-22 · Trang 41 (trang PDF 40), GP-22 · INEOS Styrolution · Bản Danh mục EMEA 2026; không nêu ngày phát hành cụ thể
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT A94 °CPhương pháp: ISO 75-1/-2
Điều kiện: Ủ 4 giờ ở 80 °C; 1.8 MPa
Nguồn: INEOS Styrolution — Danh mục kỹ thuật EMEA 2026, Terluran GP-22 · Trang 41 (trang PDF 40), GP-22 · INEOS Styrolution · Bản Danh mục EMEA 2026; không nêu ngày phát hành cụ thể
Nhiệt độ hóa mềm Vicat96 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: VST/B/50
Nguồn: INEOS Styrolution — Danh mục kỹ thuật EMEA 2026, Terluran GP-22 · Trang 41 (trang PDF 40), GP-22 · INEOS Styrolution · Bản Danh mục EMEA 2026; không nêu ngày phát hành cụ thể
Va đập Izod có khía 23 °C26 kJ/m²Phương pháp: ISO 180/A
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 23 °C; có khía
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Va đập Izod có khía -30 °C8 kJ/m²Phương pháp: ISO 180/A
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; -30 °C; có khía
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Va đập Charpy không khía 23 °C180 kJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 23 °C; không khía
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Va đập Charpy không khía -30 °C100 kJ/m²Phương pháp: ISO 179
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; -30 °C; không khía
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Ứng suất kéo tại điểm chảy45 MPaPhương pháp: ISO 527
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 23 °C
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Độ giãn dài danh nghĩa khi đứt10 %Phương pháp: ISO 527
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 23 °C
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Độ bền uốn65 MPaPhương pháp: ISO 178
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Độ cứng ấn bi97 MPaPhương pháp: ISO 2039-1
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 1 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Nhiệt độ hóa mềm Vicat A/50105 °CPhương pháp: ISO 306
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; VST/A/50; 10 N; 50 °C/h
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT B99 °CPhương pháp: ISO 75
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; Ủ 4 giờ/80 °C; 0.45 MPa
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính80 - 110 10^(-6)/°CPhương pháp: ISO 11359
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Hệ số dẫn nhiệt0.17 W/(m K)Phương pháp: DIN 52612-1
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Hệ số tổn hao điện môi 100 Hz48 10^(-4)Phương pháp: IEC 60250
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 100 Hz
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Hệ số tổn hao điện môi 1 MHz79 10^(-4)Phương pháp: IEC 60250
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 1 MHz
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Hằng số điện môi tương đối 100 Hz2.9Phương pháp: IEC 60250
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 100 Hz
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Hằng số điện môi tương đối 1 MHz2.8Phương pháp: IEC 60250
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 1 MHz
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Điện trở suất thể tích1E13 Ohm*mPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Điện trở suất bề mặt1E13 OhmPhương pháp: IEC 60093
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Khối lượng riêng1040 kg/m³Phương pháp: ISO 1183
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Độ hút nước bão hòa1 %Phương pháp: ISO 62
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; Bão hòa; 23 °C
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Độ hút ẩm cân bằng0.22 %Phương pháp: ISO 62
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; 23 °C; 50% RH
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Chỉ số vàng13Phương pháp: DIN 6167
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Độ co ngót tuyến tính khi ép0.4 - 0.7 %Phương pháp: ISO 294-4
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Khoảng nhiệt độ nóng chảy gia công220 - 260 °CPhương pháp: ISO 294
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; Hướng dẫn gia công
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Khoảng nhiệt độ khuôn30 - 80 °CPhương pháp: ISO 294
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; Hướng dẫn gia công
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Vận tốc phun200 mm/sPhương pháp: ISO 294
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; Hướng dẫn gia công
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Nhiệt độ sấy80 °CPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; Hướng dẫn gia công
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision
Thời gian sấy2 - 4 hPhương pháp: Chưa nêu
Điều kiện: Màu tự nhiên/uncolored; bảng ISO bản sao chưa rõ revision; Hướng dẫn gia công
Nguồn: Terluran GP-22 — TDS ISO của INEOS Styrolution (bản sao) · Trang 2 · INEOS Styrolution · Bản Bản sao 2 trang; không hiển thị ngày phát hành/revision