Chỉ may bao thức ăn chăn nuôi nên chọn PE 20/8 hay 20/9?

Trong dây chuyền đóng gói thức ăn chăn nuôi, chỉ may miệng bao là một chi tiết có giá trị rất nhỏ so với tổng giá trị sản phẩm nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín của bao, tốc độ đóng gói và tỷ lệ sự cố trên dây chuyền.

Hai quy cách thường được cân nhắc là PE 20/8 và PE 20/9.

Nếu chỉ nhìn vào số lượng sợi thành phần, PE 20/9 có cấu trúc lớn hơn PE 20/8. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi đều nên chuyển sang 20/9.

Trong thực tế:

  • PE 20/8 thường phù hợp với phần lớn bao thức ăn chăn nuôi thông dụng nếu máy được căn chỉnh tốt và chất lượng chỉ ổn định.
  • PE 20/9 phù hợp hơn khi cần tăng dự phòng về độ bền đường may, bao nặng, miệng bao dày hoặc điều kiện vận chuyển khắc nghiệt.

Quyết định đúng phải dựa trên cả bao bì – máy may – kim – tốc độ – cách vận chuyển, thay vì chỉ so sánh độ lớn của sợi.

Table of Contents [Hide]


1. PE 20/8 và PE 20/9 là gì?

So sánh chỉ may bao PE 20/8 và PE 20/9

Trong cách gọi phổ biến của ngành chỉ may bao, PE 20/8 và PE 20/9 thường được hiểu là chỉ được tạo ra từ nhiều sợi PE spun đơn có cùng cấp độ, sau đó chập và se lại thành một sợi chỉ hoàn chỉnh.

Có thể hiểu đơn giản:

  • PE 20/8: gồm 8 thành phần sợi đơn được chập và se.
  • PE 20/9: gồm 9 thành phần sợi đơn được chập và se.

Nếu sử dụng cùng một loại nguyên liệu, cùng chất lượng sợi đơn và cùng điều kiện sản xuất thì PE 20/9 thường:

  • lớn hơn;
  • nặng hơn trên cùng một đơn vị chiều dài;
  • có khả năng chịu lực cao hơn;
  • có tiết diện lớn hơn khi đi qua kim và bộ dẫn chỉ.

Tuy nhiên, không nên kết luận rằng PE 20/9 luôn mạnh hơn PE 20/8 theo đúng tỷ lệ 9/8.

Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào:

  • độ bền sợi đơn;
  • số vòng xoắn;
  • độ đồng đều khi chập;
  • độ săn của chỉ;
  • dầu hoàn tất;
  • độ xù lông;
  • lỗi nối sợi;
  • độ ổn định giữa các đoạn trên cùng cuộn chỉ.

Vì vậy, một cuộn PE 20/8 sản xuất ổn định hoàn toàn có thể chạy máy tốt hơn một cuộn PE 20/9 chất lượng không đồng đều.

2. Vì sao bao thức ăn chăn nuôi đặt yêu cầu khá cao đối với chỉ may?

Dây chuyền may miệng bao thức ăn chăn nuôi

Bao thức ăn chăn nuôi thường có khối lượng tương đối lớn và phải trải qua nhiều công đoạn sau khi đóng gói.

Một bao cám sau khi may có thể tiếp tục được:

  • đưa qua băng tải;
  • xếp chồng;
  • bốc lên pallet;
  • kéo hoặc đẩy trong kho;
  • vận chuyển bằng xe tải;
  • bốc dỡ tại đại lý;
  • xếp lại nhiều lần trước khi đến trang trại.

Đường may vì thế không chỉ chịu lực lúc máy may hoạt động.

Nó còn phải chịu:

  • lực kéo từ vật liệu bên trong bao + va đập khi bốc xếp + rung động trong vận chuyển + lực tập trung tại từng mũi may.

Nếu bao được nạp căng, phần miệng bao còn có xu hướng bị kéo mở theo hai phía.

Đây chính là lý do nhà sản xuất không nên lựa chọn chỉ dựa trên tiêu chí "loại nào may được".

Câu hỏi đúng hơn phải là:

  • Loại chỉ nào có thể chạy ổn định trên máy và tạo ra đường may có mức dự phòng an toàn phù hợp với điều kiện sử dụng của bao?

3. So sánh PE 20/8 và PE 20/9 khi may bao thức ăn chăn nuôi

Tiêu chí PE 20/8 PE 20/9
Kích thước tương đối Nhỏ hơn Lớn hơn
Khối lượng trên cùng chiều dài Thấp hơn Cao hơn
Khả năng chịu lực tiềm năng Tốt Cao hơn nếu cùng chất lượng nguyên liệu
Độ linh hoạt khi chạy máy Tốt Phụ thuộc cỡ kim và đường dẫn chỉ
Ma sát qua kim Thường thấp hơn Có thể cao hơn
Chiều dài chỉ trên cùng 1 kg Nhiều hơn Ít hơn
Phù hợp bao thông dụng Rất tốt Tốt
Bao nặng/đường may cần dự phòng lớn Có thể sử dụng Có lợi thế hơn
Yêu cầu về cỡ kim Dễ bố trí hơn Cần kiểm tra tương thích kỹ hơn
Chi phí chỉ trên mỗi mét Thường thấp hơn Thường cao hơn

Điểm cần lưu ý là 20/9 không phải phiên bản nâng cấp bắt buộc của 20/8.

Trong nhiều dây chuyền, PE 20/8 đã đủ độ bền cần thiết. Khi đó, sử dụng 20/9 không nhất thiết tạo ra lợi ích kinh tế tương ứng.

4. Khi nào nên chọn PE 20/8 cho bao thức ăn chăn nuôi?

PE 20/8 thường là lựa chọn hợp lý khi doanh nghiệp cần cân bằng giữa:

  • độ bền;
  • khả năng chạy máy;
  • mức tiêu hao;
  • giá thành đóng gói.

4.1. Bao có trọng lượng thông dụng

Đối với những bao thức ăn chăn nuôi có tải trọng thông thường và thiết kế bao tốt, PE 20/8 thường đã có khả năng đáp ứng tốt nếu toàn bộ hệ thống may được thiết lập phù hợp.

Điều kiện quan trọng là:

  • miệng bao không quá dày;
  • kim đúng kích thước;
  • lực căng chỉ được điều chỉnh chính xác;
  • khoảng cách mũi may hợp lý;
  • không có cạnh sắc trên bộ dẫn chỉ.

4.2. Dây chuyền chạy tốc độ cao

Khi máy may hoạt động liên tục, chỉ phải đi qua nhiều điểm dẫn với tốc độ cao.

Sợi quá lớn so với hệ thống có thể làm tăng:

  • ma sát;
  • nhiệt;
  • lực căng động;
  • nguy cơ xù lông;
  • khả năng đứt chỉ gần kim.

Do kích thước nhỏ hơn, PE 20/8 đôi khi có lợi thế về khả năng vận hành trên những máy vốn đã được thiết lập tốt cho quy cách này.

Không nên thay PE 20/8 bằng 20/9 mà giữ nguyên toàn bộ thông số máy rồi mặc định rằng máy sẽ hoạt động giống nhau.

4.3. Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí trên mỗi bao

PE 20/8 sử dụng ít vật liệu hơn trên cùng chiều dài so với PE 20/9 nếu các điều kiện khác tương đương.

Điều này có nghĩa rằng cùng một kilogram chỉ, PE 20/8 thường cung cấp tổng chiều dài lớn hơn.

Khi nhà máy đóng hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu bao mỗi năm, sự khác biệt nhỏ về lượng chỉ tiêu thụ trên mỗi bao có thể trở thành một khoản chi phí đáng kể.

Vì vậy:

  • Nếu PE 20/8 đã vượt yêu cầu về độ bền đường may thì tăng lên PE 20/9 chưa chắc mang lại hiệu quả kinh tế.

5. Khi nào nên cân nhắc PE 20/9?

Bao thức ăn chăn nuôi nặng được xếp và bốc xếp trên pallet

PE 20/9 nên được xem xét khi doanh nghiệp cần tăng biên an toàn cho đường may.

Một số trường hợp điển hình gồm:

5.1. Bao có khối lượng lớn

Khối lượng hàng bên trong càng lớn, tải trọng tác động lên bao trong quá trình nâng, kéo và bốc xếp càng cao.

Đặc biệt khi công nhân thường xuyên cầm hoặc kéo trực tiếp vào khu vực miệng bao, đường may có thể chịu lực lớn hơn thiết kế lý tưởng.

PE 20/9 lúc này tạo thêm mức dự phòng về cơ học nếu được sử dụng đúng cách.

5.2. Miệng bao có nhiều lớp vật liệu

Một số bao thức ăn chăn nuôi có cấu trúc phức tạp:

PP dệt + lớp tráng + màng lót + phần gấp miệng.

Sau khi gấp lại, kim có thể phải xuyên qua nhiều lớp.

Trong trường hợp đó, bản thân đường may cũng phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hơn.

Nếu PE 20/8 đang ở sát giới hạn yêu cầu, thử nghiệm PE 20/9 là phương án hợp lý.

5.3. Bao thường xuyên bị kéo mạnh trong quá trình bốc xếp

Một đường may có thể đạt yêu cầu trong bài thử tĩnh nhưng vẫn hỏng ngoài thực tế nếu thao tác logistics quá mạnh.

Các tình huống thường gặp:

  • ném bao xuống sàn;
  • kéo bao bằng phần miệng;
  • bao rơi khỏi pallet;
  • xếp chồng cao;
  • vận chuyển trên đường xấu.

Nếu doanh nghiệp thường xuyên gặp lỗi bung hoặc đứt đường may trong những tình huống này, có thể xem xét tăng cấp chỉ từ 20/8 lên 20/9.

Tuy nhiên phải kiểm tra nguyên nhân trước.

Không phải mọi trường hợp bục miệng bao đều do chỉ yếu.

6. Bao 25 kg nên chọn PE 20/8 hay 20/9?

Với bao thức ăn chăn nuôi khoảng 25 kg, PE 20/8 thường là phương án nên được thử nghiệm trước nếu:

  • chất lượng bao tốt;
  • phần miệng không quá dày;
  • đường may ổn định;
  • điều kiện vận chuyển bình thường.

Nếu thử nghiệm thực tế cho thấy PE 20/8 đã đáp ứng yêu cầu về độ bền thì không cần tăng kích thước chỉ chỉ để tạo cảm giác "chắc hơn".

Điều quan trọng là xác định mức bền cần thiết, không phải chọn sợi lớn nhất có thể.

7. Bao cám 40–50 kg nên chọn 20/8 hay 20/9?

Đối với bao có tải trọng lớn hơn, chẳng hạn nhóm khoảng 40–50 kg, PE 20/9 đáng được đưa vào thử nghiệm song song với PE 20/8.

Nhưng không nên áp dụng công thức:

  • Bao 25 kg = 20/8, bao 50 kg = 20/9.

Trọng lượng chỉ là một biến số.

Hai bao đều 50 kg nhưng có thể khác nhau rất nhiều về:

  • vật liệu bao;
  • mật độ PP dệt;
  • lớp tráng;
  • kiểu gấp miệng;
  • khoảng cách đường may đến mép;
  • số mũi may;
  • điều kiện xếp dỡ.

Do đó, quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên thử nghiệm đường may hoàn chỉnh.

8. Chỉ 20/9 lớn hơn nhưng chưa chắc đường may bền hơn nếu chọn sai kim

Kim và chỉ may bao PE cần tương thích với nhau

Đây là lỗi khá phổ biến khi nâng từ 20/8 lên 20/9.

Doanh nghiệp thay chỉ nhưng:

  • không thay kim và không điều chỉnh máy.

Kết quả có thể ngược với kỳ vọng.

Chỉ lớn hơn đi qua lỗ kim quá nhỏ sẽ làm tăng ma sát.

Biểu hiện thường thấy:

  • chỉ nóng;
  • chỉ tưa;
  • xù lông;
  • tách các thành phần sợi;
  • đứt gần kim;
  • đường may không ổn định khi máy tăng tốc.

Vì vậy khi chuyển sang PE 20/9 cần kiểm tra lại:

  • Cỡ kim.
  • Hình dạng lỗ kim.
  • Tình trạng bề mặt kim.
  • Bộ căng chỉ.
  • Các lỗ dẫn chỉ.
  • Góc đổi hướng của sợi.
  • Tốc độ máy.

Sợi khỏe hơn không thể phát huy lợi thế nếu hệ thống dẫn chỉ đang làm tổn thương sợi trước khi mũi may được hình thành.

9. Một lỗi khác: tăng chỉ từ 20/8 lên 20/9 để chữa hiện tượng bung đường may

Khi bao bị bung, nhiều nhà máy lập tức cho rằng:

Chỉ đang quá nhỏ.

Nhưng đường may là một hệ thống.

Hiện tượng bung miệng bao còn có thể xuất phát từ:

  • mật độ mũi may quá thấp;
  • đường may quá sát mép;
  • mép bao bị xơ hoặc yếu;
  • lực căng chỉ quá lớn;
  • mũi may không hình thành hoàn chỉnh;
  • máy bỏ mũi;
  • kim làm tổn thương sợi;
  • răng cưa kéo bao không đều;
  • cấu trúc bao quá yếu.

Ví dụ:

Nếu đường may nằm quá sát mép, khi bao chịu tải, vật liệu PP dệt có thể bị xé ra trước khi chỉ đạt đến giới hạn chịu lực.

Trong trường hợp này:

  • đổi từ PE 20/8 sang PE 20/9 có thể gần như không giải quyết được vấn đề.

Doanh nghiệp phải xác định xem phần nào đang hỏng trước:

  • chỉ đứt → đường may tuột → hay vật liệu bao bị xé?

Ba dạng hỏng này có nguyên nhân hoàn toàn khác nhau.

10. PE 20/9 có làm máy may chạy nặng hơn không?

Có thể có, nhưng không phải lúc nào cũng xảy ra.

Vì đường kính hiệu dụng của chỉ lớn hơn nên PE 20/9 có thể tạo ma sát cao hơn tại:

  • mắt dẫn chỉ;
  • bộ căng;
  • lỗ kim;
  • các điểm đổi hướng.

Nếu máy có đường dẫn tốt và cỡ kim phù hợp, sự khác biệt có thể không đáng kể.

Ngược lại, trên máy có:

  • mắt dẫn nhỏ;
  • bề mặt bị mòn;
  • rãnh dẫn có ba via;
  • góc dẫn chỉ quá gắt;

20/9 có thể bộc lộ vấn đề rõ hơn 20/8.

Đây cũng là lý do nên chạy thử trên chính máy của khách hàng thay vì chỉ đánh giá chỉ bằng cảm giác cầm tay.

11. PE 20/8 hay PE 20/9 tiết kiệm hơn?

Không nên so sánh chỉ dựa trên giá một kilogram.

Nhà máy nên tính:

  • chi phí chỉ trên mỗi bao đạt tiêu chuẩn.

Ví dụ một loại chỉ có giá/kg thấp nhưng:

  • thường xuyên đứt;
  • công nhân phải nối lại;
  • máy phải dừng;
  • phát sinh bao lỗi;
  • phải may lại;

thì chi phí thực tế có thể cao hơn loại chỉ đắt hơn một chút nhưng chạy ổn định.

Ngược lại, nếu PE 20/8:

  • chạy liên tục;
  • không đứt bất thường;
  • đường may đạt yêu cầu;
  • không phát sinh khiếu nại;

thì chuyển sang 20/9 chỉ vì "sợi lớn hơn" có thể làm tăng tiêu hao mà không tạo ra giá trị tương ứng.

12. Không nên đánh giá PE 20/8 và 20/9 bằng mắt thường

Một cuộn nhìn lớn hoặc săn không đồng nghĩa với chất lượng cao.

Khi đánh giá chỉ may bao thức ăn chăn nuôi, nên quan tâm tới các yếu tố sau.

Độ bền kéo

Chỉ phải chịu được lực phát sinh trong quá trình hình thành mũi may và tải trọng sau khi đóng bao.

Độ đồng đều

Một cuộn chỉ có độ bền trung bình cao nhưng tồn tại nhiều đoạn yếu vẫn có thể gây đứt ngẫu nhiên.

Đối với dây chuyền tự động, độ ổn định thường quan trọng không kém giá trị độ bền cực đại.

Độ xù lông

Sợi xù quá nhiều làm tăng ma sát tại:

  • bộ căng;
  • mắt dẫn;
  • kim.

Máy càng nhanh, ảnh hưởng càng rõ.

Độ xoắn

Độ xoắn không phù hợp có thể làm sợi:

  • quá cứng;
  • dễ bung;
  • mất cân bằng;
  • tạo vòng;
  • chạy không ổn định.

Dầu hoàn tất

Lớp dầu hoàn tất phù hợp giúp kiểm soát ma sát khi sợi chuyển động ở tốc độ cao.

Dầu không đồng đều có thể khiến cùng một cuộn chỉ:

  • đoạn đầu chạy tốt;
  • đoạn sau nóng;
  • lực căng thay đổi;
  • phát sinh đứt chỉ không rõ nguyên nhân.

13. Hãy kiểm tra cả lõi và cách tháo chỉ khỏi cuộn

Cuộn chỉ may bao PE được quấn đều trên lõi

Khả năng chạy máy không chỉ nằm ở bản thân sợi.

Một cuộn chỉ quấn không tốt có thể gây:

  • sợi tuôn không đều;
  • giật chỉ;
  • rối;
  • chồng vòng;
  • thay đổi lực căng khi đường kính cuộn giảm.

Với dây chuyền đóng bao liên tục, hiện tượng này đặc biệt bất lợi vì chỉ cần vài lần dừng máy trong một ca cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất.

Do đó khi so sánh PE 20/8 và PE 20/9 phải dùng những cuộn:

  • quấn ổn định;
  • cùng hình thức cuộn;
  • cùng thiết bị;
  • cùng điều kiện thử.

Nếu không, kết quả so sánh có thể bị sai lệch.

14. Cách thử PE 20/8 và PE 20/9 chính xác tại nhà máy thức ăn chăn nuôi

Phương pháp tốt nhất không phải hỏi:

Loại nào mạnh hơn?

Mà là tiến hành A/B test trên dây chuyền thực tế.

Có thể thực hiện theo quy trình sau.

Bước 1: Giữ nguyên loại bao

Sử dụng cùng:

  • nhà cung cấp bao;
  • kích thước;
  • cấu trúc;
  • lô sản xuất nếu có thể.

Bước 2: Kiểm tra máy trước thử nghiệm

Loại bỏ các yếu tố gây nhiễu:

  • kim cùn;
  • kim cong;
  • mắt dẫn bị xước;
  • bộ căng hoạt động bất thường.

Bước 3: Chạy PE 20/8

Theo dõi một số lượng bao đủ lớn và ghi nhận:

  • số lần đứt chỉ;
  • số lần phải dừng máy;
  • tình trạng xù chỉ;
  • chất lượng mũi may;
  • thời gian thay cuộn.

Bước 4: Chạy PE 20/9

Thực hiện trong điều kiện càng giống với thử nghiệm 20/8 càng tốt.

Nếu cần, điều chỉnh cỡ kim và lực căng cho đúng với 20/9.

Bước 5: Kiểm tra bao sau may

Không chỉ nhìn bằng mắt.

Nên tiến hành:

  • kéo miệng;
  • xếp chồng;
  • thử rơi;
  • bốc xếp;
  • mô phỏng vận chuyển.

Bước 6: Tính chi phí thực tế

So sánh:

  • chi phí chỉ + thời gian dừng máy + tỷ lệ bao lỗi + mức an toàn đường may.

Khi đó doanh nghiệp mới có đủ dữ liệu để quyết định.

15. Bảng lựa chọn nhanh PE 20/8 hay 20/9

Điều kiện sử dụng Nên thử trước
Bao thức ăn chăn nuôi thông dụng PE 20/8
Máy đang chạy ổn định với 20/8 Tiếp tục PE 20/8
Muốn giảm tiêu hao chỉ nhưng vẫn đủ bền PE 20/8
Bao nặng So sánh PE 20/8 và PE 20/9
Miệng bao nhiều lớp, tương đối dày Cân nhắc PE 20/9
Điều kiện bốc xếp mạnh Cân nhắc PE 20/9
PE 20/8 thường xuyên đứt khi chịu tải sau may Kiểm tra nguyên nhân rồi thử PE 20/9
Máy thường đứt chỉ ngay tại kim Không nên vội đổi sang 20/9; kiểm tra kim và đường dẫn trước
Bao bị xé cạnh đường may nhưng chỉ không đứt Kiểm tra bao và vị trí đường may, không chỉ tăng cỡ chỉ

16. Khi nào PE 20/8 là lựa chọn tốt hơn 20/9?

PE 20/8 có thể là lựa chọn tốt hơn nếu đồng thời đáp ứng ba điều kiện:

  • Chạy máy ổn định – đường may đủ bền – chi phí hợp lý.

Đây thực chất là trạng thái tối ưu mà nhà máy cần tìm.

Sử dụng sợi lớn hơn mức cần thiết không nhất thiết có lợi.

Trong sản xuất công nghiệp, lựa chọn đúng không phải là:

Sản phẩm nào mạnh nhất?

Mà là:

Sản phẩm nào đáp ứng yêu cầu kỹ thuật với tổng chi phí thấp và độ ổn định cao nhất?

17. Khi nào PE 20/9 đáng để sử dụng?

PE 20/9 trở nên có ý nghĩa khi độ bền bổ sung thực sự giải quyết một yêu cầu cụ thể, chẳng hạn:

  • tăng dự phòng đối với bao tải trọng cao;
  • giảm nguy cơ đứt đường may trong vận chuyển;
  • đáp ứng yêu cầu riêng của khách hàng;
  • xử lý cấu trúc miệng bao tương đối dày;
  • cải thiện độ an toàn sau khi đã tối ưu máy và cấu trúc đường may.

Nếu chuyển sang 20/9 mà không xác định được lợi ích cụ thể, doanh nghiệp rất khó biết khoản chi phí tăng thêm có thực sự cần thiết hay không.

18. Đừng chỉ kiểm tra chỉ – hãy kiểm tra toàn bộ hệ thống đường may

Một đường may bền là kết quả của sự kết hợp giữa:

  • Chỉ + kim + máy + bao + mật độ mũi + lực căng + thao tác vận chuyển.

Có thể hình dung đơn giản:

Đường may chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất trong toàn bộ hệ thống.

Nếu chỉ rất khỏe nhưng bao yếu, bao sẽ rách.

Nếu bao khỏe nhưng kim làm tổn thương chỉ, chỉ sẽ đứt.

Nếu cả bao và chỉ đều tốt nhưng máy bỏ mũi, đường may vẫn có thể bung.

Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng khi xử lý các khiếu nại liên quan đến miệng bao.

Kết luận: Bao thức ăn chăn nuôi nên chọn PE 20/8 hay PE 20/9?

Không có một quy cách duy nhất phù hợp với mọi nhà máy.

Với phần lớn ứng dụng bao thức ăn chăn nuôi thông dụng, PE 20/8 là quy cách đáng được ưu tiên thử nghiệm trước vì có thể tạo được sự cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chạy máy và mức tiêu hao.

PE 20/9 nên được cân nhắc khi cần biên an toàn cao hơn, đặc biệt với bao nặng, cấu trúc miệng dày hoặc điều kiện vận chuyển và bốc xếp khắc nghiệt.

Tuy nhiên, không nên chuyển từ 20/8 sang 20/9 chỉ vì đường may đang gặp lỗi.

Trước tiên cần xác định chính xác:

  • chỉ có thực sự bị đứt hay không;
  • bao có bị xé hay không;
  • máy có bỏ mũi không;
  • kim có phù hợp không;
  • lực căng có quá lớn không;
  • vị trí đường may đã hợp lý chưa.

Sau cùng, phương pháp lựa chọn đáng tin cậy nhất vẫn là chạy thử PE 20/8 và PE 20/9 trên chính máy, loại bao và điều kiện vận chuyển thực tế của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về chỉ may bao thức ăn chăn nuôi

1. PE 20/9 có bền hơn PE 20/8 không?

Nếu sử dụng cùng loại sợi nguyên liệu, cùng chất lượng sản xuất và quy trình se phù hợp, PE 20/9 thường có tiềm năng chịu lực cao hơn do có nhiều thành phần sợi hơn. Tuy nhiên độ bền thực tế không thể đánh giá chỉ bằng ký hiệu 20/8 hay 20/9.

2. Bao cám 25 kg có cần dùng PE 20/9 không?

Không nhất thiết. Nếu PE 20/8 chạy ổn định và đường may vượt yêu cầu thử nghiệm của doanh nghiệp thì chưa có lý do kỹ thuật để bắt buộc chuyển sang 20/9.

3. Bao thức ăn chăn nuôi 50 kg có nên dùng 20/9?

Có thể cân nhắc 20/9, nhưng nên thử song song với 20/8. Trọng lượng bao không phải yếu tố duy nhất quyết định quy cách chỉ.

4. Đổi từ PE 20/8 sang 20/9 có cần đổi kim không?

Cần kiểm tra lại cỡ kim và lỗ kim. Nếu kim đang vừa sát với PE 20/8 thì sử dụng PE 20/9 có thể làm tăng ma sát và phát sinh đứt hoặc tưa chỉ.

5. Tại sao PE 20/9 vẫn có thể đứt nhiều hơn PE 20/8?

Nguyên nhân có thể do kim quá nhỏ, ma sát cao, lực căng quá lớn, đường dẫn có ba via, chỉ không đồng đều hoặc độ xoắn và dầu hoàn tất chưa phù hợp.

6. Chỉ may bao cám loại nào chạy máy tốt?

Không thể đánh giá chỉ bằng quy cách duy nhất. Một loại chỉ chạy máy tốt cần có độ bền, độ đồng đều, độ xoắn, độ xù lông, dầu hoàn tất và chất lượng quấn cuộn ổn định.

Nam Phát Plastic – chỉ may bao PE cho dây chuyền đóng gói công nghiệp

Nam Phát Plastic cung cấp các dòng chỉ may bao PE phục vụ cho nhiều ứng dụng đóng gói công nghiệp như:

  • bao thức ăn chăn nuôi;
  • bao gạo;
  • bao phân bón;
  • bao nông sản;
  • bao nguyên liệu;
  • bao PP dệt công nghiệp.

Đối với khách hàng đang phân vân giữa PE 20/8 và PE 20/9, phương án phù hợp nhất là lựa chọn quy cách dựa trên loại bao, tải trọng, máy may và điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ chọn theo độ lớn của chỉ.

Doanh nghiệp có thể thực hiện chạy thử trên dây chuyền trước khi quyết định quy cách sử dụng lâu dài, từ đó đồng thời kiểm soát độ bền đường may, mức tiêu hao chỉ và tính ổn định của máy đóng bao.

>>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận