Cách đồng bộ tốc độ máy may bao với băng tải để tránh rách đường may

Trong dây chuyền đóng gói tự động hoặc bán tự động, máy may bao và băng tải phải hoạt động như một hệ thống thống nhất. Chỉ cần băng tải chạy nhanh hơn hoặc chậm hơn tốc độ cấp liệu của máy may, miệng bao có thể bị kéo căng, dồn nếp, lệch đường may, bỏ mũi hoặc rách ngay tại vị trí kim xuyên qua.

Đồng bộ tốc độ máy may bao với băng tải

Vì vậy, đồng bộ tốc độ máy may bao với băng tải không đơn giản là đặt hai biến tần ở cùng một tần số. Người vận hành phải căn cứ vào tốc độ di chuyển thực tế của bao, chiều dài mũi may, tốc độ trục máy, đường kính con lăn, tỷ số truyền và độ trượt của băng tải.

Bài viết dưới đây trình bày nguyên lý, công thức tính, dấu hiệu nhận biết và quy trình căn chỉnh thực tế giúp hạn chế rách đường may khi vận hành dây chuyền may miệng bao.

Table of Contents [Hide]


1. Vì sao tốc độ máy may bao và băng tải phải được đồng bộ?

Khi bao đi qua đầu máy may, bao đang chịu tác động đồng thời từ hai cơ cấu:

  • Cơ cấu răng cưa và chân vịt của máy may kéo miệng bao đi qua kim.
  • Băng tải phía dưới đẩy toàn bộ thân bao tiến về phía trước.

Nếu hai cơ cấu này tạo ra hai tốc độ khác nhau, lực kéo tương đối sẽ xuất hiện ngay tại vùng đang hình thành đường may.

1.1. Trường hợp băng tải chạy nhanh hơn máy may

Băng tải kéo thân bao đi trước trong khi chân vịt và răng cưa chưa cấp miệng bao kịp. Phần miệng bao bị kéo căng về phía sau, khiến:

  • Lỗ kim bị kéo giãn.
  • Sợi dệt PP quanh lỗ kim bị tách hoặc xé.
  • Đường may bị căng cứng.
  • Miệng bao bị rách dọc theo hàng lỗ kim.
  • Chỉ may dễ bị đứt do tải kéo tăng đột ngột.
  • Kim bị uốn về phía sau.
  • Mũi may cuối bao dễ bị bung.

Lỗi này thường xuất hiện rõ nhất khi may bao chứa hàng nặng. Khối lượng bao tạo thêm quán tính và làm lực kéo từ băng tải truyền trực tiếp lên đường may vừa hình thành.

1.2. Trường hợp băng tải chạy chậm hơn máy may

Máy may kéo phần miệng bao đi nhanh hơn thân bao phía dưới. Bao không được giải phóng kịp nên bị dồn lại trước chân vịt.

Đầu máy may bao công nghiệp

Các biểu hiện thường gặp gồm:

  • Miệng bao bị nhăn hoặc gấp nếp.
  • Đường may không thẳng.
  • Chiều dài mũi may không ổn định.
  • Chỉ bị lỏng hoặc tạo vòng lớn.
  • Máy bị bỏ mũi.
  • Bao bị xoay ngang khi đi qua đầu may.
  • Kim đâm trúng phần bao bị gấp, gây thủng hoặc rách cục bộ.
  • Bao bị kẹt tại bộ phận dẫn hướng hoặc dao cắt chỉ.

Như vậy, băng tải chạy nhanh hay chậm đều có thể gây rách. Điểm khác nhau nằm ở cơ chế: một bên kéo căng đường may, bên còn lại dồn vật liệu và tạo nếp gấp.

2. Không nên đồng bộ bằng tần số biến tần đơn thuần

Một sai lầm phổ biến là đặt biến tần máy may và biến tần băng tải cùng ở mức 30 Hz, 40 Hz hoặc 50 Hz rồi cho rằng hai thiết bị đã chạy đồng tốc.

Trên thực tế, cùng một tần số không có nghĩa là cùng tốc độ tuyến tính vì mỗi hệ thống có thể khác nhau về:

  • Số vòng quay định mức của động cơ.
  • Tỷ số truyền hộp số.
  • Đường kính pulley.
  • Đường kính con lăn chủ động.
  • Độ căng dây đai.
  • Độ trượt của bề mặt băng tải.
  • Tải trọng của bao.
  • Cơ cấu truyền động bên trong máy may.
  • Chiều dài mũi may đang cài đặt.

Điều cần đồng bộ không phải là số Hz trên màn hình mà là tốc độ di chuyển thực tế của bao tại khu vực kim may.

3. Ba tốc độ cần kiểm soát trong dây chuyền may bao

Hệ thống băng tải vận chuyển bao thành phẩm

Để căn chỉnh chính xác, cần phân biệt ba đại lượng khác nhau.

3.1. Tốc độ cấp liệu của máy may

Đây là tốc độ mà răng cưa và chân vịt đưa miệng bao đi qua kim. Tốc độ này phụ thuộc vào:

  • Số mũi may trong một phút.
  • Chiều dài mỗi mũi may.
  • Tình trạng răng cưa.
  • Lực ép chân vịt.
  • Mức độ trượt giữa răng cưa và vật liệu.
  • Độ dày miệng bao.

3.2. Tốc độ tuyến tính của băng tải

Đây là quãng đường băng tải di chuyển trong một phút, thường được tính bằng mét/phút.

Tốc độ băng tải phụ thuộc vào:

  • Tốc độ quay của con lăn chủ động.
  • Đường kính con lăn.
  • Tỷ số truyền.
  • Tần số biến tần.
  • Độ trượt giữa bao và mặt băng.
  • Khối lượng bao.

3.3. Tốc độ thực tế của bao

Tốc độ thực tế của bao có thể không hoàn toàn bằng tốc độ băng tải. Bao nặng, đáy không phẳng hoặc bề mặt băng tải quá trơn có thể làm bao trượt.

Do đó, trong quá trình nghiệm thu, phải đo tốc độ di chuyển của chính chiếc bao chứ không chỉ đo tốc độ bề mặt băng tải.

4. Công thức tính tốc độ cấp liệu lý thuyết của máy may bao

Khi một vòng quay của máy tương ứng với một mũi may, tốc độ cấp liệu lý thuyết có thể ước tính bằng công thức:

  • Vmáy = N × L ÷ 1.000

Trong đó:

  • Vmáy: tốc độ cấp liệu của máy may, đơn vị m/phút.
  • N: số mũi may trong một phút.
  • L: chiều dài một mũi may, đơn vị mm/mũi.

Ví dụ

Máy hoạt động ở tốc độ 1.600 mũi/phút, chiều dài mũi may được đặt ở mức 8 mm.

Tốc độ cấp liệu lý thuyết:

  • Vmáy = 1.600 × 8 ÷ 1.000 = 12,8 m/phút

Như vậy, băng tải nên được cài đặt ban đầu gần mức 12,8 m/phút, sau đó tiếp tục hiệu chỉnh dựa trên tốc độ thực tế của bao.

Lưu ý về công thức

Kết quả trên chỉ là giá trị tham khảo ban đầu. Tốc độ thực tế có thể thấp hơn do:

  • Răng cưa bị mòn.
  • Chân vịt ép không đủ lực.
  • Miệng bao quá trơn.
  • Bao nhiều lớp hoặc có nếp gấp.
  • Cơ cấu cấp liệu bị rơ.
  • Máy bị trượt dây curoa.
  • Chiều dài mũi may thực tế khác giá trị trên núm chỉnh.

Vì vậy, sau khi tính toán vẫn phải chạy thử và đo trực tiếp.

5. Công thức tính tốc độ tuyến tính của băng tải

Khi biết đường kính con lăn chủ động và số vòng quay của con lăn, có thể tính tốc độ băng tải bằng công thức:

  • Vbăng tải = π × D × n ÷ 1.000

Trong đó:

  • Vbăng tải: tốc độ băng tải, đơn vị m/phút.
  • D: đường kính con lăn chủ động, đơn vị mm.
  • n: số vòng quay của con lăn trong một phút.
  • π: lấy gần đúng bằng 3,14.

Ví dụ

Con lăn chủ động có đường kính 100 mm và quay ở tốc độ 40 vòng/phút.

  • Vbăng tải = 3,14 × 100 × 40 ÷ 1.000 = 12,56 m/phút

Nếu tốc độ cấp liệu của máy may là 12,8 m/phút thì mức chênh lệch ban đầu tương đối nhỏ. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra độ trượt của bao khi có tải.

Trường hợp sử dụng hộp giảm tốc

Nếu biết tốc độ động cơ và tỷ số truyền, tốc độ con lăn có thể tính như sau:

  • Số vòng con lăn = Số vòng động cơ ÷ Tỷ số truyền

Ví dụ động cơ quay 1.400 vòng/phút, hộp giảm tốc có tỷ số 1:35:

  • Số vòng con lăn = 1.400 ÷ 35 = 40 vòng/phút

6. Cách tính tỷ lệ chênh lệch giữa băng tải và máy may

Tỷ lệ chênh lệch tốc độ có thể tính bằng công thức:

  • Chênh lệch tốc độ (%) = (Vbăng tải − Vmáy) ÷ Vmáy × 100

Nếu kết quả dương, băng tải đang chạy nhanh hơn máy may. Nếu kết quả âm, băng tải đang chạy chậm hơn.

Trong vận hành thực tế, không nên cố đặt hai giá trị bằng nhau tuyệt đối trên lý thuyết. Mục tiêu là làm cho bao đi qua khu vực may mà không bị kéo căng hoặc dồn nếp.

Sau khi cài đặt gần bằng nhau, người vận hành nên tinh chỉnh từng bước nhỏ và quan sát chuyển động của bao.

7. Dấu hiệu nhận biết băng tải đang chạy nhanh hoặc chậm

Biểu hiện quan sát được Nguyên nhân có khả năng xảy ra Hướng điều chỉnh ban đầu
Miệng bao bị kéo căng về phía sau Băng tải nhanh hơn máy may Giảm nhẹ tốc độ băng tải
Lỗ kim bị kéo dài theo hướng chạy Băng tải kéo thân bao quá mạnh Giảm băng tải, kiểm tra chân vịt
Bao rách ngay sau chân vịt Chênh lệch tốc độ hoặc chỉ quá căng Giảm lực kéo, kiểm tra độ căng chỉ
Bao bị dồn trước đầu may Băng tải chậm hơn máy may Tăng nhẹ tốc độ băng tải
Đường may bị nhăn Bao không được kéo ra kịp Tăng băng tải, kiểm tra dẫn hướng
Chiều dài mũi lúc dài lúc ngắn Bao bị trượt hoặc tốc độ dao động Kiểm tra băng tải và cơ cấu cấp liệu
Kim bị cong về phía sau Bao bị băng tải kéo mạnh Giảm băng tải và kiểm tra độ đồng tâm
Kim bị cong về phía trước Miệng bao bị dồn Tăng băng tải hoặc giảm tốc độ máy
Đầu bao đi thẳng nhưng cuối bao bị lệch Bao xoay trên băng hoặc dẫn hướng không ổn định Chỉnh thanh dẫn và tâm băng tải
Chỉ đứt khi may bao nặng Tải trọng kéo lên đường may quá lớn Đồng bộ tốc độ và bổ sung cơ cấu đỡ

8. Quy trình đồng bộ tốc độ máy may bao với băng tải

Bước 1: Kiểm tra cơ khí trước khi chỉnh tốc độ

Kim may, chân vịt và bộ dẫn chỉ của máy may bao

Không nên dùng biến tần để bù cho các lỗi cơ khí. Trước khi điều chỉnh, cần kiểm tra:

  • Băng tải có chạy thẳng tâm hay không.
  • Hai mép băng có bị lệch con lăn không.
  • Bề mặt băng tải có quá trơn hoặc quá mòn không.
  • Dây curoa có bị trượt không.
  • Hộp giảm tốc có tiếng kêu bất thường không.
  • Con lăn có bị kẹt hoặc rơ bạc đạn không.
  • Răng cưa máy may có bị mòn không.
  • Chân vịt có ép đều lên miệng bao không.
  • Kim có cong, cùn hoặc lắp sai chiều không.
  • Thanh dẫn miệng bao có bị cấn không.
  • Chiều cao đầu may có phù hợp với miệng bao không.

Nếu băng tải bị giật hoặc răng cưa không cấp liệu ổn định, dù tốc độ trung bình đúng thì đường may vẫn có thể bị rách theo chu kỳ.

Bước 2: Cố định thông số máy may

Trước khi chỉnh băng tải, cần xác định và giữ ổn định:

  • Tốc độ máy may.
  • Chiều dài mũi may.
  • Lực ép chân vịt.
  • Độ căng chỉ trên và chỉ dưới.
  • Loại kim.
  • Loại chỉ may bao.
  • Số lớp vật liệu tại miệng bao.

Không nên vừa thay đổi tốc độ máy, vừa chỉnh chiều dài mũi và độ căng chỉ. Việc thay đổi nhiều thông số cùng lúc sẽ khiến người vận hành không xác định được nguyên nhân thực sự.

Bước 3: Tính tốc độ tham chiếu

Sử dụng tốc độ máy và chiều dài mũi may để tính tốc độ cấp liệu lý thuyết.

Ví dụ:

  • Máy may: 1.500 mũi/phút.
  • Chiều dài mũi: 8 mm.

Tốc độ tham chiếu:

  • 1.500 × 8 ÷ 1.000 = 12 m/phút

Đây là giá trị ban đầu để cài đặt băng tải.

Bước 4: Đo tốc độ băng tải thực tế

Có thể áp dụng một trong ba phương pháp sau.

Phương pháp đánh dấu băng tải

Đánh dấu một điểm trên bề mặt băng, cho máy chạy trong khoảng thời gian xác định rồi đo quãng đường điểm đánh dấu đã di chuyển.

Công thức:

  • Tốc độ = Quãng đường ÷ Thời gian

Nếu băng tải đi được 6 m trong 30 giây:

  • V = 6 ÷ 0,5 = 12 m/phút

Nên đo nhiều lần để loại trừ sai số khi băng tải tăng tốc.

Phương pháp dùng đồng hồ đo tốc độ

Dùng máy đo tốc độ tiếp xúc hoặc không tiếp xúc để đo vòng quay của con lăn chủ động, sau đó quy đổi sang tốc độ tuyến tính.

Phương pháp đo trực tiếp trên bao

Đánh dấu hai vị trí trên khung máy cách nhau một khoảng cố định, chẳng hạn 2 m. Cho bao chạy qua và đo thời gian bao đi từ điểm thứ nhất đến điểm thứ hai.

Phương pháp này phản ánh đúng hơn ảnh hưởng của tải trọng và độ trượt.

Bước 5: Cài băng tải gần bằng tốc độ cấp liệu của máy may

Đặt tốc độ băng tải gần bằng tốc độ máy may đã tính. Sau đó chạy thử bằng loại bao thực tế.

Không nên dùng bao quá nhẹ để căn chỉnh cho dây chuyền chuyên may bao hàng nặng. Bao rỗng và bao chứa hàng có độ trượt, quán tính và độ ổn định khác nhau.

Bước 6: Quan sát bao ngay trước và sau chân vịt

Có thể dùng bút đánh dấu một đoạn thẳng ngắn trên miệng bao trước khi may.

Trong quá trình chạy, quan sát:

  • Đường đánh dấu có bị kéo dài hay không.
  • Miệng bao có bị võng hoặc dồn nếp không.
  • Thân bao có giật khi kim xuyên xuống không.
  • Bao có bị xoay khỏi tâm máy không.
  • Phần đường may vừa hình thành có bị kéo căng không.

Đây là cách thực tế để phát hiện lực kéo tương đối giữa máy may và băng tải.

Bước 7: Hiệu chỉnh từng bước nhỏ

Nếu miệng bao bị kéo căng, giảm nhẹ tốc độ băng tải.

Nếu bao bị dồn trước chân vịt, tăng nhẹ tốc độ băng tải.

Mỗi lần chỉ nên thay đổi một lượng nhỏ, sau đó cho chạy nhiều bao liên tiếp. Không nên thay đổi tốc độ quá lớn vì có thể chuyển từ lỗi kéo căng sang lỗi dồn bao.

Bước 8: Kiểm tra ở trạng thái tăng tốc và giảm tốc

Nhiều dây chuyền chạy tốt ở tốc độ ổn định nhưng rách đường may khi:

  • Khởi động.
  • Dừng máy.
  • Chuyển tốc độ.
  • Bao đi vào cảm biến.
  • Dao cắt chỉ hoạt động.
  • Khoảng cách giữa hai bao quá ngắn.

Nguyên nhân thường là thời gian tăng tốc và giảm tốc của hai biến tần khác nhau.

Cần đồng bộ:

  • Thời gian tăng tốc.
  • Thời gian giảm tốc.
  • Tín hiệu khởi động.
  • Tín hiệu dừng.
  • Thời điểm máy may bắt đầu hoạt động.
  • Thời điểm dao cắt chỉ làm việc.

Bước 9: Chạy thử theo nhiều điều kiện tải

Nên kiểm tra tối thiểu các trường hợp:

  • Bao rỗng.
  • Bao chứa tải trọng bình thường.
  • Bao có tải trọng lớn nhất.
  • Bao dày nhất.
  • Bao trơn nhất.
  • Bao có miệng gấp nhiều lớp.
  • Bao đầu ca khi máy còn nguội.
  • Bao chạy liên tục khi máy đã nóng.

Một thông số chỉ được xem là ổn định khi dây chuyền chạy tốt trong các điều kiện sản xuất thực tế.

Bước 10: Lưu lại thông số theo từng mã sản phẩm

Không nên sử dụng một tốc độ duy nhất cho mọi loại bao.

Mỗi mã hàng nên có một bảng thông số gồm:

  • Loại bao.
  • Kích thước bao.
  • Trọng lượng hàng chứa.
  • Số lớp tại miệng bao.
  • Loại chỉ.
  • Loại kim.
  • Chiều dài mũi may.
  • Tốc độ máy may.
  • Tần số biến tần băng tải.
  • Tốc độ băng tải đo thực tế.
  • Thời gian tăng và giảm tốc.
  • Kết quả kiểm tra đường may.

Việc lưu “công thức vận hành” theo mã hàng giúp giảm thời gian căn chỉnh khi đổi sản phẩm.

9. Nên chọn máy may hay băng tải làm thiết bị điều khiển chính?

Cách điều khiển phụ thuộc vào cấu hình dây chuyền.

Máy may làm thiết bị chính

Phương án này phù hợp khi:

  • Máy may chạy ở tốc độ gần như cố định.
  • Đầu may không có khả năng điều chỉnh tốc độ rộng.
  • Băng tải được lắp thêm cho máy may bao có sẵn.
  • Dây chuyền chỉ sản xuất một vài loại bao.

Băng tải sẽ được căn chỉnh theo tốc độ cấp liệu thực tế của máy may.

Băng tải làm thiết bị chính

Phương án này phù hợp khi:

  • Năng suất toàn dây chuyền được quyết định bởi tốc độ vận chuyển bao.
  • Máy may có động cơ điều khiển tốc độ.
  • Có cảm biến phát hiện bao.
  • Có PLC hoặc hệ thống điều khiển trung tâm.

Trong trường hợp này, khi tốc độ băng tải thay đổi, máy may cũng phải thay đổi theo một tỷ lệ đã được hiệu chuẩn.

Dùng chung một tín hiệu tốc độ

Giải pháp ổn định hơn là sử dụng một lệnh tốc độ chung, sau đó hiệu chỉnh tỷ lệ riêng cho từng động cơ.

Ví dụ:

  • Biến tần băng tải nhận tín hiệu tốc độ chính.
  • Biến tần máy may nhận cùng tín hiệu nhưng có hệ số tỷ lệ.
  • Một núm tinh chỉnh nhỏ cho phép bù sai lệch thực tế.
  • Các thông số được khóa để tránh người vận hành chỉnh riêng từng thiết bị.

Cách này hạn chế tình trạng ca ngày và ca đêm sử dụng hai bộ thông số khác nhau.

Sử dụng encoder

Với dây chuyền có tốc độ cao, nhiều mã sản phẩm hoặc yêu cầu đường may ổn định, có thể lắp encoder để phản hồi tốc độ thực tế.

Encoder giúp hệ thống phát hiện:

  • Băng tải bị trượt.
  • Tốc độ con lăn giảm khi tải nặng.
  • Động cơ không đạt tốc độ đặt.
  • Tốc độ máy may và băng tải bị lệch trong quá trình tăng tốc.

PLC có thể tự động điều chỉnh tốc độ hoặc dừng dây chuyền khi sai lệch vượt mức cho phép.

10. Đồng bộ trình tự khởi động và dừng máy

Ngoài tốc độ ổn định, trình tự hoạt động cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng đường may.

Khi khởi động

Máy may cần đạt tốc độ ổn định trước hoặc đúng thời điểm miệng bao đi vào kim. Nếu băng tải đã kéo bao nhưng máy may chưa chạy đủ tốc độ, bao có thể:

  • Bị kéo khỏi chân vịt.
  • Bỏ mũi ở đầu đường may.
  • Rách tại những lỗ kim đầu tiên.
  • Không tạo được đoạn xích đầu ổn định.

Có thể sử dụng cảm biến đặt trước đầu may để máy khởi động sớm hơn một khoảng thời gian phù hợp.

Khi kết thúc đường may

Không nên dừng máy may ngay khi mép cuối bao vừa rời khỏi kim. Máy cần tạo đủ đoạn chỉ xích trước khi dao cắt hoạt động.

Nếu băng tải kéo bao đi quá nhanh trong giai đoạn cuối:

  • Mũi cuối bị kéo bung.
  • Đường may không được khóa.
  • Chỉ đứt sát mép bao.
  • Bao rách ở góc cuối đường may.

Khi dừng khẩn cấp

Trong trường hợp đầu may dừng nhưng băng tải vẫn tiếp tục chạy, đường may có thể bị xé ngay lập tức. Vì vậy, hệ thống nên có liên động:

  • Máy may lỗi thì băng tải dừng.
  • Băng tải lỗi thì máy may ngừng cấp bao.
  • Mở nắp bảo vệ thì toàn bộ hệ thống dừng.
  • Kẹt bao thì không cho bao tiếp theo đi vào.

11. Những yếu tố có thể gây rách dù tốc độ đã đồng bộ

Bao PP bị rách dọc theo hàng lỗ kim

Tốc độ không phải là nguyên nhân duy nhất. Khi hai thiết bị đã chạy phù hợp mà đường may vẫn bị rách, cần kiểm tra thêm các yếu tố sau.

Đường may quá gần mép bao

Nếu khoảng cách từ đường kim đến mép bao quá nhỏ, phần vật liệu còn lại không đủ để chịu lực. Các lỗ kim tạo thành một đường yếu liên tục và dễ bị tách khỏi mép.

Cần duy trì khoảng cách đường may phù hợp với:

  • Loại vật liệu.
  • Mật độ dệt.
  • Tải trọng chứa trong bao.
  • Cách gấp miệng bao.
  • Yêu cầu của khách hàng.

Mũi may quá ngắn

Mũi may quá dày tạo nhiều lỗ kim trên cùng một chiều dài. Với bao PP dệt, các lỗ kim nằm quá gần nhau có thể tạo thành một đường xé giống như răng cưa.

Tăng mật độ mũi may không phải lúc nào cũng làm đường may bền hơn. Cần cân bằng giữa:

  • Độ giữ của chỉ.
  • Mức độ phá hủy vật liệu.
  • Lượng chỉ tiêu hao.
  • Tốc độ vận hành.
  • Khả năng tháo mở bao.

Độ căng chỉ quá lớn

Khi chỉ quá căng, đường may có thể trông thẳng và đẹp lúc vừa may xong nhưng lại làm miệng bao co lại. Khi bao chịu tải, chỉ kéo mạnh vào lỗ kim và làm vật liệu bị cắt.

Độ căng chỉ cần vừa đủ để mũi xích hình thành ổn định, không quá lỏng nhưng cũng không siết cứng mép bao.

Kim không phù hợp

Kim quá lớn tạo lỗ kim lớn. Kim quá nhỏ có thể bị nóng, cong hoặc không tạo vòng chỉ ổn định.

Kim cùn hoặc bị ba via có thể:

  • Đẩy sợi dệt sang hai bên.
  • Móc xước băng PP.
  • Làm tưa mép lỗ kim.
  • Tăng lực xuyên kim.
  • Làm nóng chỉ may.

Chân vịt ép không đúng

Chân vịt quá nhẹ khiến miệng bao trượt trên răng cưa. Chân vịt quá nặng làm tăng ma sát và cản trở chuyển động.

Nếu chân vịt ép lệch một bên, miệng bao có thể xoay khi đi qua đầu máy, tạo đường may xiên và làm một phía chịu lực lớn hơn.

Băng tải không đỡ hết trọng lượng bao

Đối với bao nặng, toàn bộ trọng lượng phải được băng tải và hệ thống dẫn hướng nâng đỡ. Không nên để đường may hoặc chân vịt chịu lực kéo của thân bao.

Nếu bao đi qua đoạn chuyển tiếp giữa hai băng tải, cần hạn chế khe hở làm bao bị chúi xuống và kéo căng miệng.

Thanh dẫn miệng bao tạo ma sát quá lớn

Thanh dẫn quá chặt có thể giữ miệng bao lại trong khi thân bao tiếp tục di chuyển. Hiện tượng này tạo ra lỗi tương tự băng tải chạy quá nhanh.

Cần kiểm tra:

  • Khe hở thanh dẫn.
  • Các cạnh sắc.
  • Vị trí gấp mép.
  • Độ phẳng của miệng bao.
  • Cặn bụi hoặc sợi bám trên bộ dẫn.

12. Cách điều chỉnh theo từng loại bao

12.1. Bao PP dệt

Bao PP dệt có cấu trúc từ các băng nhựa đan xen. Khi kim xuyên qua, kim có thể tách băng dệt hoặc cắt một phần sợi.

Khi may bao PP dệt cần đặc biệt chú ý:

  • Không để băng tải kéo giãn hàng lỗ kim.
  • Không dùng mũi may quá dày.
  • Chọn kim không quá lớn.
  • Giữ đường may cách mép ổn định.
  • Hạn chế đường may đi chéo theo cấu trúc dệt.
  • Đảm bảo miệng bao được gấp đều.

12.2. Bao giấy nhiều lớp

Bao giấy ít đàn hồi hơn và dễ rách khi bị kéo giật. Tốc độ tăng và giảm cần êm, không nên cài thời gian tăng tốc quá ngắn.

Ngoài ra, cần tránh:

  • Kim quá lớn.
  • Mũi quá ngắn.
  • Miệng bao bị ẩm.
  • Băng tải rung.
  • Thanh dẫn có cạnh sắc.

12.3. Bao có lớp lót PE

Lớp lót PE có thể trượt độc lập với lớp bao bên ngoài. Nếu miệng bao không được căn phẳng, lớp lót dễ bị dồn hoặc kéo lệch.

Cần kiểm tra xem:

  • Kim có bắt đủ các lớp không.
  • Lớp lót có bị kéo ra khỏi bao không.
  • Bộ dẫn miệng bao có giữ hai lớp đồng đều không.
  • Độ căng chỉ có làm lớp PE bị cắt không.

12.4. Bao chứa hàng nặng

Với bao hàng nặng, tốc độ có thể đúng nhưng quán tính của bao vẫn làm đường may bị kéo khi đổi hướng hoặc dừng đột ngột.

Cần:

  • Tăng diện tích đỡ thân bao.
  • Hạn chế khe hở giữa các băng tải.
  • Giảm gia tốc và giảm tốc.
  • Giữ bao thẳng tâm.
  • Tránh để bao va vào thanh chặn sau khi may.

13. Những sai lầm thường gặp khi căn chỉnh dây chuyền may bao

Chỉnh độ căng chỉ để che lỗi tốc độ

Khi đường may bị lỏng hoặc nhăn, người vận hành thường tăng độ căng chỉ. Biện pháp này có thể làm đường may trông đẹp hơn trong thời gian ngắn nhưng tăng nguy cơ rách miệng bao.

Cần kiểm tra chuyển động của bao trước khi thay đổi độ căng chỉ.

Chỉ chạy thử bằng bao rỗng

Bao rỗng có quán tính thấp và dễ đi theo băng tải. Khi đưa bao chứa hàng vào, độ trượt và lực kéo thay đổi đáng kể.

Tốc độ phải được nghiệm thu bằng tải trọng sản xuất thực tế.

Điều chỉnh nhiều thông số cùng lúc

Thay đổi tốc độ băng tải, tốc độ máy, độ căng chỉ và lực ép chân vịt cùng một lúc khiến quá trình thử nghiệm mất kiểm soát.

Nên áp dụng nguyên tắc: mỗi lần chỉ thay đổi một thông số.

Đồng bộ theo số Hz

Hai biến tần cùng 40 Hz nhưng tốc độ bao vẫn có thể khác nhau do hộp giảm tốc và đường kính con lăn khác nhau.

Phải đo tốc độ tuyến tính thực tế.

Không kiểm tra độ trượt của bao

Tốc độ mặt băng đúng nhưng bao có thể bị trượt. Hiện tượng này thường gặp khi:

  • Mặt băng dính bụi.
  • Bao có đáy trơn.
  • Bao quá nhẹ.
  • Băng tải bị nghiêng.
  • Có rung động.
  • Bao chứa hàng không đều.

Không đồng bộ thời gian tăng tốc

Dây chuyền có thể chạy ổn định ở tốc độ định mức nhưng rách hàng loạt trong vài giây đầu sau khi khởi động.

Nguyên nhân là một thiết bị đạt tốc độ trước thiết bị còn lại.

14. Quy trình kiểm tra nhanh tại xưởng

Có thể sử dụng quy trình sau khi thay loại bao, thay chỉ hoặc sửa chữa máy:

  • Kiểm tra kim, chân vịt, răng cưa và thanh dẫn.
  • Xác định chiều dài mũi may.
  • Xác định tốc độ máy may.
  • Tính tốc độ cấp liệu tham chiếu.
  • Đo tốc độ băng tải thực tế.
  • Cài hai tốc độ gần bằng nhau.
  • Chạy thử một nhóm bao rỗng để kiểm tra dẫn hướng.
  • Chạy thử bằng bao chứa tải trọng thực tế.
  • Quan sát miệng bao trước và sau chân vịt.
  • Điều chỉnh băng tải từng bước nhỏ.
  • Kiểm tra đầu đường may, giữa đường may và cuối đường may.
  • Chạy liên tục nhiều bao để kiểm tra độ ổn định.
  • Thực hiện thử kéo hoặc thử rơi theo tiêu chuẩn nội bộ.
  • Ghi lại toàn bộ thông số sau khi đạt yêu cầu.

15. Tiêu chí nghiệm thu sau khi đồng bộ

Dây chuyền có thể được xem là hoạt động ổn định khi đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Bao đi thẳng qua đầu may.
  • Miệng bao không bị kéo căng.
  • Không xuất hiện nếp dồn trước chân vịt.
  • Chiều dài mũi may đồng đều.
  • Đường may không bị co rúm.
  • Lỗ kim không bị kéo dài.
  • Không có hiện tượng bỏ mũi.
  • Chỉ không bị đứt bất thường.
  • Kim không bị uốn trong quá trình may.
  • Đầu và cuối đường may ổn định.
  • Không phát sinh lỗi hàng loạt khi khởi động hoặc dừng.
  • Kết quả giữ miệng bao đạt yêu cầu sau thử tải.

Không nên chỉ kiểm tra vẻ ngoài của đường may. Một đường may nhìn thẳng nhưng đang bị kéo căng vẫn có thể rách trong quá trình vận chuyển.

16. Bảng xử lý sự cố theo hiện tượng

Hiện tượng Kiểm tra đầu tiên Biện pháp xử lý
Rách dọc hàng lỗ kim Tốc độ băng tải và độ căng chỉ Giảm lực kéo, nới độ căng phù hợp
Bao dồn trước chân vịt Băng tải có chạy chậm không Tăng nhẹ tốc độ băng tải
Bao bị kéo khỏi chân vịt Băng tải chạy nhanh hoặc chân vịt yếu Giảm băng tải, tăng lực ép hợp lý
Mũi may không đều Bao trượt hoặc răng cưa mòn Kiểm tra bề mặt băng và răng cưa
Đứt chỉ ở cuối bao Trình tự cắt chỉ và tốc độ kéo Tăng đoạn xích, chỉnh thời điểm cắt
Rách chỉ khi may bao nặng Tải trọng truyền lên đầu may Bổ sung đỡ bao, giảm gia tốc
Đường may xiên Dẫn hướng và vị trí đầu may Căn lại tâm băng tải và thanh dẫn
Lỗi chỉ xuất hiện khi khởi động Thời gian tăng tốc không đồng bộ Cài lại thời gian tăng tốc
Lỗi lặp lại theo chu kỳ Con lăn, dây đai hoặc hộp số không đều Kiểm tra cơ cấu truyền động
Bao không rách khi may nhưng rách khi vận chuyển Đường may quá căng hoặc quá sát mép Giảm căng chỉ, điều chỉnh vị trí may

Kết luận

Để tránh rách đường may, máy may bao và băng tải phải được đồng bộ theo tốc độ di chuyển thực tế của bao, không phải chỉ dựa vào số Hz hoặc số vòng quay hiển thị.

Quy trình hiệu quả nên bắt đầu từ việc kiểm tra cơ khí, cố định chiều dài mũi may, tính tốc độ tham chiếu, đo tốc độ băng tải, chạy thử bằng bao có tải và hiệu chỉnh từng bước nhỏ. Đồng thời, cần kiểm soát cả trình tự khởi động, dừng máy, lực ép chân vịt, độ căng chỉ, vị trí dẫn hướng và khả năng đỡ trọng lượng của bao.

Khi các thông số được ghi lại theo từng mã sản phẩm, dây chuyền sẽ ổn định hơn, giảm thời gian chỉnh máy, hạn chế bao lỗi và kéo dài tuổi thọ của kim, chỉ may cũng như đầu máy may.

Câu hỏi thường gặp

1. Băng tải nên chạy nhanh hơn hay chậm hơn máy may bao?

Về nguyên tắc, tốc độ di chuyển thực tế của bao trên băng tải phải gần bằng tốc độ cấp liệu của máy may. Không nên cố ý để băng tải nhanh hơn nhằm kéo thẳng đường may vì cách này có thể làm giãn lỗ kim và rách miệng bao.

Trong thực tế có thể cần một mức bù nhỏ để khắc phục độ trượt, nhưng phải căn cứ vào chuyển động của bao và kết quả thử tải.

2. Vì sao đặt hai biến tần cùng tần số nhưng bao vẫn bị rách?

Vì tốc độ đầu ra còn phụ thuộc vào tốc độ động cơ, hộp giảm tốc, pulley, đường kính con lăn và cơ cấu truyền động. Cùng tần số không đồng nghĩa với cùng tốc độ tuyến tính.

3. Máy may bao cố định tốc độ thì chỉnh như thế nào?

Khi máy may chạy tốc độ cố định, cần đo hoặc tính tốc độ cấp liệu của máy, sau đó chỉnh băng tải theo giá trị đó. Máy may được xem là thiết bị chính, còn băng tải là thiết bị bám theo.

4. Có nên dùng biến tần cho băng tải may bao không?

Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ, cài thời gian tăng giảm tốc và lưu thông số cho từng loại sản phẩm. Đây là giải pháp phù hợp cho dây chuyền thường xuyên thay đổi kích thước hoặc tải trọng bao.

5. Khi nào cần lắp encoder?

Nên cân nhắc encoder khi dây chuyền chạy nhanh, tải trọng thay đổi lớn, sử dụng nhiều loại bao hoặc yêu cầu tỷ lệ lỗi thấp. Encoder phản hồi tốc độ thực tế tốt hơn việc chỉ dựa vào tần số biến tần.

6. Làm sao phân biệt lỗi tốc độ với lỗi độ căng chỉ?

Nếu miệng bao bị kéo hoặc dồn rõ rệt khi đi qua đầu may, nguyên nhân thường liên quan đến tốc độ và dẫn hướng. Nếu bao di chuyển ổn định nhưng đường may vẫn co rúm hoặc chỉ siết sâu vào vật liệu, nên kiểm tra độ căng chỉ.

Trong nhiều trường hợp, hai nguyên nhân có thể xuất hiện đồng thời.

7. Vì sao chỉ bao nặng mới bị rách đường may?

Bao nặng tạo quán tính lớn hơn và truyền lực kéo mạnh hơn lên vùng đang may. Ngoài đồng bộ tốc độ, cần kiểm tra khả năng đỡ thân bao, khe hở giữa các băng tải và thời gian tăng giảm tốc.

>>> Xem thêm:

  • 0 Bình luận
Bình luận